in stride
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): "in stride" là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là xử lý hoặc chấp nhận một điều gì đó (thường là khó khăn, chỉ trích, hoặc thay đổi) một cách dễ dàng, bình tĩnh, không bị ảnh hưởng tiêu cực. Cụm từ này nhấn mạnh khả năng duy trì sự cân bằng tinh thần khi đối mặt với thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tiếp thu mọi lời chỉ trích của anh ta một cách bình tĩnh và tiếp tục làm việc.)
- (Mặc dù kế hoạch thay đổi đột ngột, anh ấy đã xử lý nó một cách dễ dàng.)
- (Đội đã thua trận, nhưng huấn luyện viên bảo họ hãy chấp nhận điều đó một cách bình thản và tập trung vào trận đấu tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take something in stride": là dạng phổ biến nhất, nghĩa là chấp nhận hoặc xử lý điều gì đó mà không phàn nàn hay lo lắng.
- He takes every challenge in stride, never showing stress. (Anh ấy đón nhận mọi thử thách một cách nhẹ nhàng, không bao giờ tỏ ra căng thẳng.)
- "to handle/accept/deal with something in stride": các biến thể tương tự, nhấn mạnh cách xử lý.
- She handled the unexpected news in stride, surprising everyone with her calmness. (Cô ấy xử lý tin tức bất ngờ một cách bình tĩnh, khiến mọi người ngạc nhiên vì sự điềm tĩnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- "in one's stride": biến thể ít phổ biến hơn, có cùng nghĩa.
- He took the criticism in his stride and improved his work. (Anh ấy tiếp thu lời chỉ trích một cách bình tĩnh và cải thiện công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Calmly: một cách bình tĩnh.
- Easily: một cách dễ dàng.
- Without batting an eye: không hề nao núng.
- She took the news without batting an eye. (Cô ấy đón nhận tin tức mà không hề nao núng.)
- Philosophically: theo cách triết lý, chấp nhận thực tế.
- He accepted the loss philosophically. (Anh ấy chấp nhận mất mát một cách triết lý.)
Thành ngữ liên quan
- "to take something in one's stride": (cùng nghĩa) xử lý điều gì đó một cách tự nhiên, không gặp khó khăn.
- She takes every problem in her stride as if it's nothing. (Cô ấy xử lý mọi vấn đề một cách nhẹ nhàng như thể chẳng có gì.)
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ này thường đi với động từ "take", nhưng cũng có thể dùng với "handle", "accept", "deal with".
- Không dùng "in stride" để chỉ hành động thể chất (ví dụ: đi bộ). Nó chỉ dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, về tâm lý hoặc cảm xúc.